terrorist cell
Định nghĩa
Danh từ:
- Một nhóm nhỏ khủng bố: "terrorist cell" chỉ một đơn vị hoặc nhóm nhỏ gồm các thành viên khủng bố (thường từ 3 đến 5 người) hoạt động cùng nhau để thực hiện các âm mưu hoặc tấn công.
- Tế bào khủng bố: Trong bối cảnh an ninh, thuật ngữ này mô tả một nhóm có tổ chức chặt chẽ, thường không biết về các nhóm khác hoặc lãnh đạo cấp cao hơn để đảm bảo an ninh hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã phát hiện một tế bào khủng bố đang lên kế hoạch tấn công trong thành phố.)
- (Các thành viên của một tế bào khủng bố thường hoạt động bí mật để tránh bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dismantle a terrorist cell": phá hủy hoặc vô hiệu hóa một tế bào khủng bố.
- The security forces successfully dismantled the terrorist cell after months of surveillance. (Lực lượng an ninh đã phá hủy thành công tế bào khủng bố sau nhiều tháng theo dõi.)
- "to infiltrate a terrorist cell": xâm nhập vào một tế bào khủng bố để thu thập thông tin.
- The agent managed to infiltrate the terrorist cell and gather crucial intelligence. (Điệp viên đã xâm nhập vào tế bào khủng bố và thu thập thông tin tình báo quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cell (n): tế bào (trong sinh học) hoặc nhóm nhỏ (trong tổ chức).
- The prison cell was small and cramped. (Phòng giam tù nhân nhỏ và chật chội.)
- Terrorist network (n): mạng lưới khủng bố rộng lớn hơn, bao gồm nhiều tế bào.
- The terrorist network spanned multiple countries. (Mạng lưới khủng bố trải dài nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Terrorist unit: đơn vị khủng bố.
- Sleeper cell: tế bào ngủ (nhóm khủng bố không hoạt động cho đến khi được kích hoạt).
- The sleeper cell remained dormant for years before being activated. (Tế bào ngủ vẫn im lìm trong nhiều năm trước khi được kích hoạt.)
Các cụm từ liên quan
- Cell leader: thủ lĩnh của một tế bào khủng bố.
- The cell leader was arrested during a raid. (Thủ lĩnh của tế bào đã bị bắt trong một cuộc đột kích.)
- Cell structure: cấu trúc tế bào (cách tổ chức của nhóm).
- The terrorist organization uses a cell structure to protect its leadership. (Tổ chức khủng bố sử dụng cấu trúc tế bào để bảo vệ lãnh đạo của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "to be part of a cell": là một phần của một nhóm nhỏ (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He was accused of being part of a terrorist cell. (Anh ta bị buộc tội là một phần của tế bào khủng bố.)